CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
Hyundai HD240 gắn cẩu Kanglim 5 tấn 6 khúc KS1056
|
TT |
Thông số kỹ thuật |
Diễn giải: |
|
1 |
Model xe cơ sở |
Hyundai / HD 240 (nhập khẩu Hàn Quốc) |
|
2 |
Tổng tải trọng xe |
24 Tấn |
|
3 |
Tải trọng chở hàng sau gắn cẩu |
> 13 tấn |
|
4 |
Kích thước thùng hàng sau gắn cẩu |
~6.5 x 2.36 x 0.5 m |
|
5 |
Model cẩu |
KS1056 |
|
6 |
Sức nâng lớn nhất (kg) |
5000 |
|
7 |
Khả năng nâng tại các bán kính làm việc khác (Kg/m) |
5,000/2.4 |
|
2,300/4.0 |
||
|
900/8 |
||
|
250/15.5 |
||
|
8 |
Bán kính làm việc lớn nhất (m) |
15.5 |
|
9 |
Chiều cao làm việc lớn nhất (m) |
17.5 |
|
10 |
Lưu lượng dầu thuỷ lực (l/min) |
60 |
|
11 |
Áp suất dầu thuỷ lực (Kg/cm2) |
200 |
|
12 |
Dung tích thùng dầu (l) |
90 |
|
13 |
Loại cần/số đốt |
Lục giác/6 đoạn |
|
14 |
Tốc độ ra cần (m/sec) |
11.73/30 |
|
15 |
Góc nâng cần/Tốc độ (0/sec) |
1 - 76/13 |
|
16 |
Góc quay |
3600 toàn vòng |
|
17 |
Tốc độ quay (rpm) |
2.5 |
|
18 |
Cáp cẩu (tời) (fi*m) |
8x 90 |
|
19 |
Tốc độ nâng tời (m/min) |
14 (1 line) |
|
20 |
Loại tời |
Thủy lực, hộp giảm tốc bánh răng trụ, Phanh 2 cấp tự động |
|
21 |
Cơ cấu quay |
Thủy lực, Hộp giảm tốc bánh răng trục vít |
|
22 |
Chiều rộng ra chân chống tối đa (m) |
5 |
|
23 |
Loại chân chống |
Điều khiển toàn bộ bằng thủy lực |
|
Chân trước ống lồng 1 tầng |
||
|
24 |
Xe cơ sở (ton) |
trên 5 tấn |
|
25 |
Trang thiết bị an toàn và thiết bị tiêu chuẩn theo cẩu Kanglim |
Kim báo góc nâng cần |
|
Van thuỷ lực an toàn |
||
|
Van điều chỉnh cân bằng xylanh |
||
|
Phanh tời tự động |
||
|
Phanh toa quay tự động |
||
|
Chốt khoá toa quay |
||
|
Còi cảnh báo cẩu làm việc |
||
|
Ghế ngồi điều khiển trên cao |
||
|
Bộ đồ nghề bảo dưỡng |
||
|
26 |
Trang thiết bị tùy chọn |
Đèn chiếu sáng |
|
Cảnh báo móc chạm cần |
||
|
Cảnh báo quá tải nâng cần |
||
|
Két làm mát dầu thủy lực |
||
|
Tời phụ 1.25 tấn |
||
|
Cần phụ 3m |
||
|
Điều khiển từ xa |
||
|
Chân chống phía sau xe |














